lord of misrule
Định nghĩa
Danh từ: Lord of Misrule (Chúa tể của sự hỗn loạn) là một người được chỉ định làm chủ trì các cuộc vui chơi, lễ hội trong dịp Giáng sinh, thường chịu trách nhiệm tổ chức và dẫn dắt các hoạt động giải trí, trò chơi và những trò nghịch ngợm.
Ví dụ sử dụng
- (Trong các lễ hội Giáng sinh thời trung cổ, một chúa tể của sự hỗn loạn được chọn để dẫn dắt các cuộc vui.)
- (Vai trò của chúa tể của sự hỗn loạn là đảm bảo mọi người đều vui vẻ, thường bằng cách khuyến khích sự hỗn loạn vui nhộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To act as lord of misrule": đóng vai trò chủ trì các cuộc vui, thường trong bối cảnh lễ hội.
- He was asked to act as lord of misrule at the Christmas party. (Anh ấy được yêu cầu đóng vai chúa tể của sự hỗn loạn tại bữa tiệc Giáng sinh.)
"The spirit of the lord of misrule": tinh thần vui chơi, phá cách, không tuân theo quy tắc thông thường.
- The children embraced the spirit of the lord of misrule, turning the living room into a playground. (Lũ trẻ đón nhận tinh thần của chúa tể của sự hỗn loạn, biến phòng khách thành một sân chơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Misrule (danh từ): sự hỗn loạn, sự cai trị tồi tệ.
- The country fell into misrule after the king's death. (Đất nước rơi vào hỗn loạn sau cái chết của nhà vua.)
- Lord (danh từ): chúa tể, lãnh chúa.
- He was a powerful lord in the medieval kingdom. (Ông ấy là một lãnh chúa quyền lực trong vương quốc thời trung cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Master of revels (danh từ): chủ trì các cuộc vui.
- The master of revels organized the dances and games. (Chủ trì các cuộc vui đã tổ chức các điệu nhảy và trò chơi.)
- Festival director (danh từ): giám đốc lễ hội.
- The festival director ensured the event ran smoothly. (Giám đốc lễ hội đảm bảo sự kiện diễn ra suôn sẻ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lord of misrule".
Thành ngữ liên quan
- "To rule the roost": làm chủ, thống trị (thường trong một nhóm).
- At the party, she ruled the roost, organizing games for everyone. (Tại bữa tiệc, cô ấy làm chủ, tổ chức trò chơi cho mọi người.)
- "To let one's hair down": thư giãn, vui chơi thoải mái.
- During the festival, everyone let their hair down and enjoyed the revelry. (Trong lễ hội, mọi người đều thư giãn và tận hưởng cuộc vui.)